Tổng quan sản phẩm
Chắc chắn rồi! Dưới đây là mô tả tóm tắt về "Bộ tải điện trở AC do Rata sản xuất" dựa trên phần giới thiệu chi tiết đã cung cấp:
Tính năng sản phẩm
**Tổng quan sản phẩm**
Giá trị sản phẩm
Bộ tải điện trở AC của Rata là một bộ tải công suất cao 1000kW được thiết kế để kiểm tra chính xác công suất đầu ra và khả năng chịu tải của các loại máy phát điện khác nhau. Nó chủ yếu đo tất cả các thông số điện của máy phát điện công suất cao thông qua các phương pháp phát hiện khoa học. Với tải điện trở thuần túy sử dụng điện trở hợp kim đặc biệt được phủ thép không gỉ, nó đảm bảo độ biến thiên nhiệt độ nhỏ và tuổi thọ cao. Thiết bị hỗ trợ cài đặt công suất linh hoạt từ 1kW đến 1000kW với bước tăng 1kW, được đặt trong cấu trúc thùng chứa cố định với thiết kế đầu vào nguồn phân đoạn được tối ưu hóa.
Ưu điểm của sản phẩm
**Đặc điểm sản phẩm**
Các kịch bản ứng dụng
- Sử dụng điện trở tản nhiệt hợp kim Ni-Cr 8020 chất lượng cao cho độ bền và mức tiêu thụ điện năng ổn định.
- Cung cấp các tùy chọn điều khiển cục bộ thủ công, điều khiển cục bộ tự động hoặc điều khiển tự động từ xa.
- Đo điện áp, dòng điện, tần số và công suất ba pha với độ chính xác cao (độ chính xác hiển thị 0,5 và độ chính xác lấy mẫu 0,2).
- Cung cấp khả năng bảo vệ tải chống lại ngắn mạch, quá dòng, nhiệt độ cao và lỗi quạt.
- Được trang bị hệ thống làm mát bằng gió cưỡng bức với nhiều tùy chọn cửa thoát khí linh hoạt (bên hông hoặc phía trên) và có khả năng hoạt động liên tục.
- Cho phép mở rộng song song với nhiều container chứa hàng để thử nghiệm dung lượng lớn hơn.
- Tuân thủ nhiều tiêu chuẩn quốc tế, hàng hải, quân sự và viễn thông khác nhau.
**Giá trị sản phẩm**
Bộ tải giả này cung cấp hiệu suất đáng tin cậy, chính xác và bền bỉ, rất cần thiết cho việc kiểm tra và xác nhận công suất và hiệu suất của các tổ máy phát điện. Thiết kế dạng mô-đun và linh hoạt cho phép người dùng cấu hình chính xác các giá trị tải cần thiết, tối ưu hóa độ chính xác và hiệu quả thử nghiệm. Cấu trúc chất lượng và các tính năng bảo vệ đảm bảo khả năng sử dụng lâu dài, giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động và chi phí bảo trì, từ đó tiết kiệm chi phí vận hành cho khách hàng.
**Ưu điểm của sản phẩm**
- Công nghệ sản xuất tiên tiến đảm bảo độ bền, tính ổn định và tuân thủ các tiêu chuẩn ngành.
- Độ chính xác cao và cân bằng tải với độ lệch dưới 3% và độ chính xác khi xếp dỡ.
- Các chế độ điều khiển linh hoạt, bao gồm cả vận hành từ xa, cho phép thử nghiệm thuận tiện và an toàn.
- Thiết kế chắc chắn, phù hợp với môi trường khắc nghiệt (-20°C đến 50°C, độ ẩm cao và độ cao lên đến 2500m).
- Dễ dàng vận chuyển nhờ các lỗ nâng tích hợp và tùy chọn màu sắc có thể tùy chỉnh cho phù hợp với thương hiệu hoặc yêu cầu của địa điểm.
**Các trường hợp ứng dụng**
Bộ tải điện trở AC Rata lý tưởng cho việc kiểm tra và bảo trì các tổ máy phát điện công suất cao được sử dụng trong các ngành công nghiệp như sản xuất điện, viễn thông, đóng tàu, các cơ sở quân sự và bất kỳ cơ sở nào yêu cầu xác minh công suất máy phát điện đáng tin cậy. Nó phù hợp để sử dụng trong môi trường phòng thí nghiệm, vận hành thử máy phát điện tại chỗ, bảo trì định kỳ và xác thực hiệu suất trong các điều kiện môi trường khác nhau.
---
Nếu bạn cần bản tóm tắt theo phong cách khác hoặc thêm chi tiết, đừng ngần ngại hỏi nhé!
Bảng dữ liệu
|
Tên sản phẩm |
Bộ tải 1000kW |
|
Thông số kỹ thuật |
R1000kW/400V/50Hz |
|
Điện áp định mức |
Dây nguồn 400VAC, được nối bằng thanh đồng. |
|
Điện áp điều khiển |
Điện áp 380VAC, dây nguồn được kết nối bằng đầu nối nhanh/đầu nối kiểu terminal. |
|
Kết nối tải |
Thanh đồng |
|
Điện trở |
Điện trở cánh tản nhiệt hợp kim Ni-Cr 8020 |
|
Kiểm soát tải |
Có thể lựa chọn điều khiển thủ công tại chỗ, điều khiển tự động tại chỗ hoặc điều khiển tự động từ xa. |
|
Độ chính xác khi tải |
Nhỏ hơn hoặc bằng 3% |
|
Cân bằng ba pha |
Mức độ mất cân bằng nhỏ hơn hoặc bằng 3% |
|
Bước tối thiểu |
Độ phân giải 1kW, 1kW+2kW+2kW+5kW+10kW+10kW+20kW+50kW+100kW×9 |
|
Chế độ làm việc |
Công việc liên tục |
|
Bảo vệ tải |
Bảo vệ ngắn mạch, quá dòng, nhiệt độ cao, lỗi quạt |
|
Nguồn điện bên ngoài |
TN-C, 380V/50Hz |
|
Chế độ làm mát |
Làm mát bằng gió cưỡng bức, cửa thoát khí bên hông hoặc cửa thoát khí phía trên. |
|
Lớp cách điện |
F |
|
Độ chính xác đo lường |
Độ chính xác hiển thị là 0,5, độ chính xác lấy mẫu là 0,2. |
|
Hiển thị thông số điện |
Điện áp ba pha, dòng điện ba pha, tần số, công suất, v.v. |
|
Mở rộng tải |
Mở rộng song song nhiều container chở hàng |
|
Tiêu chuẩn |
Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, tiêu chuẩn đóng tàu, tiêu chuẩn quân sự và tiêu chuẩn viễn thông. |
|
Chuyên chở |
Cục tải giả có lỗ nâng chịu tải, đáp ứng yêu cầu vận chuyển đường dài. |
|
Màu sắc |
Tùy chỉnh |
|
Nhiệt độ môi trường xung quanh |
-20℃ đến 50℃ |
|
Độ ẩm |
Lên đến 100% |
|
Độ cao |
Lên đến 2500m |
|
Áp suất khí quyển |
86 đến 106 kPa |